la hostia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/la ˈostja/
Nghĩa chính
- Cái quái gì thế; sự ngu xuẩn của con chódanh từthe shit; the dog's bollocks
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de la hostiatính từ | tính từ | Chết tiệt |
| me cago en la hostiacụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với me cago en la leche |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh