Dịch

la hostia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/la ˈostja/

Nghĩa chính

  1. Cái quái gì thế; sự ngu xuẩn của con chódanh từthe shit; the dog's bollocks

Cụm từ (phrase)

de la hostiatính từChết tiệt
me cago en la hostiacụm từĐồng nghĩa với me cago en la leche

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI