la leche
cụm từ (phrase)
/la ˈlet͡ʃe/
Nghĩa chính
- Tuyệt vời, rất tốtcụm từamazing, very good
- Khéo léo, ấn tượngcụm từskillful, impressive
- Ồ (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc)cụm từwow (used to express surprise, amazement)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser la lecheđộng từ | động từ | Trở thành thứ tồi tệ, tuyệt vời, v.v |
| suero de la lechedanh từ | danh từ | Bơ sữa |
| me cago en la lechecụm từ | cụm từ | Dùng để thể hiện sự tức giận, cáu kỉnh, khinh thường hoặc thất vọng: chết tiệt |
| me cago en la leche que te han dadocụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với me cago en la leche |
Ví dụ
- .
- .
- ¿ ? ¡ !
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)