Dịch

la leche

cụm từ (phrase)
/la ˈlet͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Tuyệt vời, rất tốtcụm từamazing, very good
  2. Khéo léo, ấn tượngcụm từskillful, impressive
  3. Ồ (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc)cụm từwow (used to express surprise, amazement)

Cụm từ (phrase)

ser la lecheđộng từTrở thành thứ tồi tệ, tuyệt vời, v.v
suero de la lechedanh từBơ sữa
me cago en la lechecụm từDùng để thể hiện sự tức giận, cáu kỉnh, khinh thường hoặc thất vọng: chết tiệt
me cago en la leche que te han dadocụm từĐồng nghĩa với me cago en la leche

Ví dụ

  • .
  • .
  • ¿ ? ¡ !

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI