ser la leche
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trở thành thứ tồi tệ, tuyệt vời, v.vđộng từTo be the shit, awesome, cool, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ser la lecheNguyên thể (infinitive)
- sido la lechePhân từ II (past participle)
- fui la lecheSố ít (singular)
- soy la lecheSố ít (singular)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .