Dịch

ser la leche

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trở thành thứ tồi tệ, tuyệt vời, v.vđộng từTo be the shit, awesome, cool, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ser la lecheNguyên thể (infinitive)
  2. sido la lechePhân từ II (past participle)
  3. fui la lecheSố ít (singular)
  4. soy la lecheSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI