Dịch

jeez là một dạng của geez

geez

B2thán từ (interjection)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trời ơi, chao ôithán từAn exclamation denoting surprise or frustration.
  2. Anh bạn, ông bạndanh từInformal address to a male.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trời ơi
Anh bạn

Cụm từ (phrase)

geez Louisethán từTrời ạ
geeze upđộng từLàm một liều thuốc; phê, đặc biệt là do tiêm heroin
geezer teaserdanh từBộ phim, thường là phim hành động được phát hành trực tiếp dưới dạng video và chủ yếu được phân phối qua video theo yêu cầu (VOD), trong đó các diễn viên nam lớn tuổi, nổi tiếng ("geezers") được đóng vai chính hoặc đồng vai chính và nổi bật (được trêu chọc) trong tài liệu quảng cáo, nhưng chỉ xuất hiện lẻ tẻ trong suốt bộ phim

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ geezer

Ví dụ

  • , , [] , .Ôi trời, ôi chao, tôi biết cô bé Betty của chúng ta luôn rất ngạc nhiên khi nhận được giải thưởng và sự ca tụng nồng nhiệt, vì vậy tôi đã sẵn sàng để cô ấy làm chúng ta ngạc nhiên trở lại.
  • , ?Chào anh bạn, cậu ổn chứ?
  • , .Anh ta cực đoan chuyện gluten thật đấy, trời ạ.

AI