ostras
C1giống cái (feminine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈostɾas/
Nghĩa chính
- Trời ơi, ôi chaothán từjeez, blimey, yikes, darn it
- Số nhiều của ostradanh từplural of ostra (“oyster”)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salsa de ostrasdanh từ | danh từ | Dầu hàu |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Có thể ăn hàu sống không?
- .Đừng ném thịt ba chỉ vào hàu.
- , ¿ ?Hàu, hôm nay không phải là thứ Bảy sao?