Dịch

ostras

C1giống cái (feminine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈostɾas/

Nghĩa chính

  1. Trời ơi, ôi chaothán từjeez, blimey, yikes, darn it
  2. Số nhiều của ostradanh từplural of ostra (“oyster”)

Cụm từ (phrase)

salsa de ostrasdanh từDầu hàu

Ví dụ

  • ¿ ?Có thể ăn hàu sống không?
  • .Đừng ném thịt ba chỉ vào hàu.
  • , ¿ ?Hàu, hôm nay không phải là thứ Bảy sao?

AI