Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa de ostras
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa de ˈostɾas/
Nghĩa chính
1
Dầu hàu
danh từ
oyster sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa de ostras
Dạng gốc
(base form)
salsa
s de ostras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oyster sauce
Dầu hàu
AI
1
Dầu hàu
1
Dầu hàu
1
Dầu hàu