Dịch

oyster sauce

danh từ (noun)
UK/ˈɔɪ.stə ˈsɔːs/US/ˈɔɪ.stɚ ˈsɔs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dầu hàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich viscid sauce made from oysters and brine, used in Chinese cooking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oyster sauceDạng gốc (base form)
  2. oyster saucesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 4 2013. . , . , , . , , , , . .
  • ?
  • , .

AI