Nghĩa chính
- Dầu hàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich viscid sauce made from oysters and brine, used in Chinese cooking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oyster sauceDạng gốc (base form)
- oyster saucesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 4 2013. . , . , , . , , , , . .
- ?
- , .