Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jodedor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xodeˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Máy khuấy cứt
danh từ
shit stirrer
2
Ngu ngốc, đồ khốn, đồ ngốc, tên khốn
danh từ
stupid, bastard, idiot, asshole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jodedor
Dạng gốc
(base form)
jodedor
es
Số nhiều
(plural)
jodedor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jodedor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stupid
Ngu ngốc, đần độn, khờ dại
AI
1
Máy khuấy cứt
2
Ngu ngốc
1
Máy khuấy cứt
2
Ngu ngốc
1
Máy khuấy cứt
2
Ngu ngốc