agobiar
C2động từ (verb)
/aɡoˈbjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm choáng ngợp, làm đau khổđộng từto overwhelm, to anguish
- Làm phiềnđộng từto annoy, to bother
- Làm mệt mỏi, mệt mỏiđộng từto tire, fatigue
- Cúi đầuđộng từto bow
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể agobiarDanh động từ agobiandoPhân từ agobiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | agobio |
| tú | agobias |
| él/ella/Ud. | agobia |
| nosotros | agobiamos |
| vosotros | agobiáis |
| ellos/Uds. | agobian |
Họ từ (word family)
cùng gốc agobiarVí dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung