Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
agobiante
C1
tính từ
(adjective)
/aɡoˈbjante/
Nghĩa chính
1
Áp đảo
tính từ
overwhelming
2
Làm tê liệt
tính từ
crippling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agobiante
Dạng gốc
(base form)
agobiante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overwhelming
Áp đảo, không thể cưỡng lại
crippling
Làm tàn tật, làm suy nhược
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Áp đảo
abrumador
Khác
lisiante
opresivo
sofocante
Ví dụ
Hace
un
calor
agobiante
.
AI
1
Áp đảo
2
Làm tê liệt
1
Áp đảo
2
Làm tê liệt
1
Áp đảo
2
Làm tê liệt