abrumador
C1tính từ (adjective)
/abɾumaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Áp đảo, làm nản lòngtính từoverwhelming, overpowering, daunting
- Mệt mỏitính từexhausting, tiresome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abrumadorDạng gốc (base form)
- abrumadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- abrumadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- abrumadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- Feijóo .