Dịch

abrumador

C1tính từ (adjective)
/abɾumaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Áp đảo, làm nản lòngtính từoverwhelming, overpowering, daunting
  2. Mệt mỏitính từexhausting, tiresome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abrumadorDạng gốc (base form)
  2. abrumadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abrumadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abrumadoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • Feijóo .

AI