Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no te jode
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Chết tiệt
cụm từ
for fuck's sake
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no te fastidia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, khốn kiếp
死
sǐ
Đáng chết, chết tiệt
Tiếng Anh
hanged
Chết tiệt, khốn kiếp
fricking
Chết tiệt, cực kỳ
blige
Trời ơi, chết tiệt
AI
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt