Nghĩa chính
- Chết tiệt, cực kỳtính từkhông so sánh (not comparable)A minced oath of "fucking" as an intensifier.
- Vô cùng, cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)Freaking.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Hãy cho tôi một chút cơ hội chết tiệt đi!
- ?Anh đang nhìn cái quái gì thế?
- .Layla đúng là một cô nàng nóng nảy chết tiệt.