Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no te fastidia
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Vì Chúa
cụm từ
for God's sake
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no te jode
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
for God's sake
Vì chúa lòng lành
AI
1
Vì Chúa
1
Vì Chúa
1
Vì Chúa