Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joderla
C2
động từ
(verb)
/xoˈdeɾla/
Nghĩa chính
1
Làm hỏng việc; làm rối tung (một kế hoạch)
động từ
to screw up; mess up (a plan)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joderla
Dạng gốc
(base form)
la jodí
Số ít
(singular)
la jodo
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
screw up
Bắt vít, vặn chặt bằng ốc vít
AI
1
Làm hỏng việc
1
Làm hỏng việc
1
Làm hỏng việc