Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chachi piruli
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Siêu ngầu; cu li; ngọt ngào như
tính từ
supercool; coolio; sweet as
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chachi pistachi
guay del Paraguay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supercool
Làm chậm đông
AI
1
Siêu ngầu
1
Siêu ngầu
1
Siêu ngầu