chivo expiatorio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃibo eɡspjaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Vật tế thầndanh từscapegoat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chivo expiatorioDạng gốc (base form)
- chivos expiatoriosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh