Dịch

chivo expiatorio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃibo eɡspjaˈtoɾjo/

Nghĩa chính

  1. Vật tế thầndanh từscapegoat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chivo expiatorioDạng gốc (base form)
  2. chivos expiatoriosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI