cuerno de chivo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkweɾno de ˈt͡ʃibo/
Nghĩa chính
- Củ cảidanh từcaltrop
- AK-47, Kalashnikovchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuerno de chivoDạng gốc (base form)
- cuernos de chivoSố nhiều (plural)