Dịch

cuerno de chivo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkweɾno de ˈt͡ʃibo/

Nghĩa chính

  1. Củ cảidanh từcaltrop
  2. AK-47, Kalashnikovchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuerno de chivoDạng gốc (base form)
  2. cuernos de chivoSố nhiều (plural)

AI