cabronazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabɾoˈnaθo/
Nghĩa chính
- Một cú đánh, cú đấm hoặc đòn mạnh; đập mạnh; đòn; đánh đậpdanh từa sharp blow, punch or strike; thump; thwack; whack; bash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabronazoDạng gốc (base form)
- cabronazosSố nhiều (plural)