Dịch

morrocoy

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moroˈkoi/

Nghĩa chính

  1. Con rùadanh từtortoise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morrocoyDạng gốc (base form)
  2. morrocoyesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cachicamo diciéndole a morrocoy conchudoNồi gọi ấm đun nước là màu đen (khi thực sự ấm đun nước có màu đen)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI