morrocoy
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moroˈkoi/
Nghĩa chính
- Con rùadanh từtortoise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morrocoyDạng gốc (base form)
- morrocoyesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cachicamo diciéndole a morrocoy conchudo | Nồi gọi ấm đun nước là màu đen (khi thực sự ấm đun nước có màu đen) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con rùa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh