tortuga
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toɾˈtuɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Rùa biển, rùadanh từturtle
- Rùa cạn, rùadanh từtortoise
- Người chậm chạpdanh từsnail (a slow person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tortugaDạng gốc (base form)
- tortugasSố nhiều (plural)
- tortuguitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tortuga de agua dulce | Rùa nước ngọt | |
| tortuga marina | Rùa biển | |
| tortuga terrestre | Rùa cạn | |
| tortuga bobadanh từ | danh từ | Rùa quản đồng |
| tortuga moradanh từ | danh từ | Rùa Hy Lạp, Testudo graeca |
| tortuga verdedanh từ | danh từ | Rùa biển xanh |
| tortuga egipciadanh từ | danh từ | Rùa Kleinmann (Testudo kleinmanni) |
| tortuga de careydanh từ | danh từ | Đồi mồi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết nghịch lý Aquiles và rùa không?
- ¿ ?Bạn có biết rằng có rùa ăn thịt không?
- ¿ « »?Bạn đã đọc truyện ngụ ngôn 'Thỏ và rùa' chưa?