Dịch

tortuga

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toɾˈtuɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rùa biển, rùadanh từturtle
  2. Rùa cạn, rùadanh từtortoise
  3. Người chậm chạpdanh từsnail (a slow person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tortugaDạng gốc (base form)
  2. tortugasSố nhiều (plural)
  3. tortuguitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

tortuga de agua dulceRùa nước ngọt
tortuga marinaRùa biển
tortuga terrestreRùa cạn
tortuga bobadanh từRùa quản đồng
tortuga moradanh từRùa Hy Lạp, Testudo graeca
tortuga verdedanh từRùa biển xanh
tortuga egipciadanh từRùa Kleinmann (Testudo kleinmanni)
tortuga de careydanh từĐồi mồi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rùa biển

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết nghịch lý Aquiles và rùa không?
  • ¿ ?Bạn có biết rằng có rùa ăn thịt không?
  • ¿ « »?Bạn đã đọc truyện ngụ ngôn 'Thỏ và rùa' chưa?

AI