Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Rùadanh từAny land, aquatic, or semi-aquatic reptile of the order Testudines, characterised by a protective shell enclosing its body. See also tortoise.
- Rùa biểndanh từA marine reptile of that order.
- Đội hình con rùa, testudodanh từAn Ancient Roman attack method, where the shields held by the soldiers hide them, not only left, right, front and back, but also from above.
- Lật úp, lật ngửađộng từnội động từ (intransitive)To flip over onto the back or top; to turn upside down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 5
Robot rùa
- A type of robot having a domed case (and so resembling the reptile), used in education, especially for making line drawings by means of a computer program.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , — — .Tùy thuộc vào phiên bản Logo bạn dùng, con trỏ rùa có thể trông như một con vật thật với đầu và bốn chân hoặc — như trong Berkeley Logo — nó có thể là một hình tam giác.
- , .Chúng tôi di chuyển chậm chạp dọc Manitoba, trở lại vùng trung tâm của những cánh đồng thảo nguyên.
- , , .Tôi lật úp ván lướt dưới con sóng, lộn thẳng lại rồi bắt đầu chèo tiếp.
Họ từ (word family)
cùng gốc turtleNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạitortou
- từ tiếng Pháp cổtortüe
- từ tiếng Occitan cổtortuga
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiturtle
- từ tiếng Anh cổturtle
- từ tiếng Latinhturtur“turtledove”