Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con chim nhỏ; đặc biệt là một chú chim condanh từA little bird; especially, a baby bird.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birdlingDạng gốc (base form)
- birdlingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con rùa
- Turtle.
Ví dụ
- , , , -- , ! , , , Heart's , ."
- , , ! ; , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*byrdlyng
- từ tiếng Anh cổbyrdling“tortoise”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*burdiling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha