Dịch

birdling

danh từ (noun)
/ˈbɜɹd.lɪŋ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con chim nhỏ; đặc biệt là một chú chim condanh từA little bird; especially, a baby bird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birdlingDạng gốc (base form)
  2. birdlingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con rùa
  1. Turtle.

Ví dụ

  • , , , -- , ! , , , Heart's , ."
  • , , ! ; , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*byrdlyng
  2. từ tiếng Anh cổbyrdling“tortoise”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*burdiling

Ngôn ngữ khác

AI