Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birb
danh từ
(noun)
UK
/
b
ɜː
b
/
US
/
b
ɜɹ
b
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con chim, đặc biệt là một con nhỏ và dễ thương
danh từ
A bird, especially a small and cute one.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birb
Dạng gốc
(base form)
birb
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
birdie
birdlet
birdling
AI
1
Con chim
1
Con chim
1
Con chim