Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chim non, con chim nhỏdanh từA bird; especially, a small and cute one.
- Điểm dưới chuẩndanh từThe completion of a hole one stroke below par.
- Quả cầu lôngdanh từA shuttlecock.
- Đạt điểm dưới chuẩnđộng từnội động từ (intransitive)To score a birdie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- birdieNguyên thể (infinitive)
- birdiesSố nhiều (plural)
- birdiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- birdying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
- birdieingPhân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| watch the birdieđộng từ | động từ | Nhìn về phía máy ảnh trong khi chụp ảnh |
| hippo birdie two ewecụm từ | cụm từ | Chúc mừng sinh nhật bạn |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Dương vật
- Dương vật, cậu nhỏA penis.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ' ' ,' , , .Hãy nghe tiếng chim hót đi, đứa trẻ nói, ngước khuôn mặt rạng rỡ lên mái nhà, và vào khoảnh khắc tuyệt đỉnh hùa theo chúng bằng tiếng kêu nhại hoàn hảo.
- .Anh ấy ghi được mười điểm dưới chuẩn trong suốt giải đấu.
- , ! !Các bạn ơi, nhìn kìa! Một con chim nhỏ!