Dịch

double bogey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm trên par hai (cho một lỗ)danh từA score of two over par (for one hole).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. double bogeyDạng gốc (base form)
  2. double bogeysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI