Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
double bogey
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ʌ
b
.
ə
l
ˈ
b
əʊ
ɡ
i
/
US
/ˈ
d
ʌ
b
ə
l
ˈ
b
oʊ
ɡ
i
/
Nghĩa chính
1
Điểm trên par hai (cho một lỗ)
danh từ
A score of two over par (for one hole).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
double bogey
Dạng gốc
(base form)
double bogey
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
buzzard
AI
1
Điểm trên par hai (cho một lỗ)
1
Điểm trên par hai (cho một lỗ)
1
Điểm trên par hai (cho một lỗ)