nestling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con chim nhỏ, còn non vẫn bị nhốt trong tổdanh từA small, young bird that is still confined to the nest.
- Hành động của một người nép mìnhdanh từThe act of one who nestles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nestlingDạng gốc (base form)
- nestlingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái tổ
- Cái tổ; một cái thùng chứaA nest; a receptacle.
Ví dụ
- , , mother's , , , , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa