Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nestlingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vì vậy, để nép mình
trạng từ
So as to nestle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nestlingly
Dạng gốc
(base form)
more nestlingly
So sánh hơn
(comparative)
most nestlingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
nestling
+
-ly
AI
1
Vì vậy
1
Vì vậy
1
Vì vậy