Dịch

turpin

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rùa cạndanh từAny terrestrial tortoise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turpinDạng gốc (base form)
  2. turpinsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 1983.Turpin đã điều hướng các thuyền du lịch dung nham trong nhiều năm và đã sống trên Đảo Lớn từ năm 1983.

AI