Dịch

turtle soup

danh từ (noun)
UK/ˈtɜːtl̩ ˈsuːp/US/ˈtɝtl̩ ˈsup/nguồn

Nghĩa chính

  1. Món súp hoặc món hầm làm từ thịt rùadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soup or stew made from the meat of turtles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turtle soupDạng gốc (base form)
  2. turtle soupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mock turtle soupdanh từLoại súp rùa nhái rẻ hơn, thường được làm từ óc và các loại nội tạng như đầu bê hoặc chân bê

Ví dụ

  • .
  • .

AI