Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tortuga de carey
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồi mồi
danh từ
hawksbill turtle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tortuga de carey
Dạng gốc
(base form)
tortuga
s de carey
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hawksbill turtle
Đồi mồi
AI
1
Đồi mồi
1
Đồi mồi
1
Đồi mồi