Dịch

cutuco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈtuko/

Nghĩa chính

  1. Mảnh, chútdanh từpiece, bit
  2. Bầu Mexico (Crescentia alata)danh từMexican calabash (Crescentia alata)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cutucoDạng gốc (base form)
  2. cutucosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI