Dịch

chiquillo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ (người trẻ)danh từkid (young person)
  2. Đứa trẻ (đứa trẻ)danh từkid (child)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiquilloDạng gốc (base form)
  2. chiquillosSố nhiều (plural)
  3. chiquillasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chiquillaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đứa trẻ (người trẻ)

AI