chiquillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đứa trẻ (người trẻ)danh từkid (young person)
- Đứa trẻ (đứa trẻ)danh từkid (child)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiquilloDạng gốc (base form)
- chiquillosSố nhiều (plural)
- chiquillasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chiquillaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh