Dịch

chamaco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈmako/

Nghĩa chính

  1. Một cậu bé hoặc thiếu niên; một thanh niên namdanh từa boy or teenager; a male youth
  2. Một đứa trẻ (nói chung)danh từa kid (in general)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamacoDạng gốc (base form)
  2. chamacosSố nhiều (plural)
  3. chamacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chamacaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc chamaco

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI