chamaco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈmako/
Nghĩa chính
- Một cậu bé hoặc thiếu niên; một thanh niên namdanh từa boy or teenager; a male youth
- Một đứa trẻ (nói chung)danh từa kid (in general)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc chamacoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh