Dịch

chamaquito

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃamaˈkito/

Nghĩa chính

  1. Nhóc, anh chàng, nhóc condanh từkid, guy, kiddo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamaquitoDạng gốc (base form)
  2. chamaquitosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI