Dịch

chavorruco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaboˈruko/

Nghĩa chính

  1. Một người trung niên tham gia vào hành vi điển hình của những người trẻ tuổi; một người trưởng thànhdanh từa middle-aged person engaging in behavior typical of younger people; an adultescent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chavorrucoDạng gốc (base form)
  2. chavorrucosSố nhiều (plural)
  3. chavorrucasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chavorrucaGiống cái (feminine)

AI