chavorruco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaboˈruko/
Nghĩa chính
- Một người trung niên tham gia vào hành vi điển hình của những người trẻ tuổi; một người trưởng thànhdanh từa middle-aged person engaging in behavior typical of younger people; an adultescent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chavorrucoDạng gốc (base form)
- chavorrucosSố nhiều (plural)
- chavorrucasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chavorrucaGiống cái (feminine)