Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chavomadurismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Chavism và chủ nghĩa Madurism
danh từ
Chavism and Madurism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chavomadurista
Ví dụ
El
chavomadurismo
está
dejando
una
administración
arrasada
.
AI
1
Chủ nghĩa Chavism và chủ nghĩa Madurism
1
Chủ nghĩa Chavism và chủ nghĩa Madurism
1
Chủ nghĩa Chavism và chủ nghĩa Madurism