Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chavalote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃabaˈlote/
Nghĩa chính
1
Anh bạn ơi
danh từ
dude, fella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chavalote
Dạng gốc
(base form)
chavalote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dude
Đàn ông trẻ, chàng trai
AI
1
Anh bạn ơi
1
Anh bạn ơi
1
Anh bạn ơi