Dịch

papu

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpapu/

Nghĩa chính

  1. Anh chàng, anh bạndanh từguy, dude, bro

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papuDạng gốc (base form)
  2. papusSố nhiều (plural)

AI