Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papu
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpapu/
Nghĩa chính
1
Anh chàng, anh bạn
danh từ
guy, dude, bro
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papu
Dạng gốc
(base form)
papu
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guy
Hình nộm Guy Fawkes, tượng Guy Fawkes
Guy
Tên nam từ các ngôn ngữ Đức
Họ từ
(word family)
cùng gốc
papu
papu
ano
Papua New Guinea (thuộc hoặc liên quan đến Papua New Guinea)
tính từ, danh từ
papu
cho
Đứa bé; bố; một người đàn ông hấp dẫn về thể chất
danh từ
AI
1
Anh chàng
1
Anh chàng
1
Anh chàng