tostón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tosˈton/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lát chuối chưa chín chiêndanh từfried slice of unripe plantain
- Bỏng ngôdanh từpopcorn
- Một đồng xu hoặc tờ tiền trị giá 50 peso Mexicodanh từa coin or a banknote worth 50 Mexican pesos
- Chán (điều gì đó nhàm chán)danh từbore (something boring)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tostónDạng gốc (base form)
- tostonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el tostón | Đồng nghĩa với dar la chapa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một đồng xu trị giá 50 xu của một đại tá Salvador
- a coin worth 50 cents of a Salvadoran colón
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh