Dịch

tostón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tosˈton/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lát chuối chưa chín chiêndanh từfried slice of unripe plantain
  2. Bỏng ngôdanh từpopcorn
  3. Một đồng xu hoặc tờ tiền trị giá 50 peso Mexicodanh từa coin or a banknote worth 50 Mexican pesos
  4. Chán (điều gì đó nhàm chán)danh từbore (something boring)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tostónDạng gốc (base form)
  2. tostonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar el tostónĐồng nghĩa với dar la chapa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một đồng xu trị giá 50 xu của một đại tá Salvador
  1. a coin worth 50 cents of a Salvadoran colón

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI