Dịch

cora

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoɾa/

Nghĩa chính

  1. Một phân khu lãnh thổ ở al-Andalusdanh từa territorial subdivision in al-Andalus
  2. Một đồng tiền Mỹ trị giá 25 xu, một phần tưdanh từa US currency coin worth 25 cents, a quarter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coraDạng gốc (base form)
  2. corasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

picaflor de Coradanh từĐuôi cắt Peru (Thaumastura cora)
coraco-tiền tốcoraco-chưa dịch

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một đồng tiền Mỹ trị giá 25 xu
Khác

AI