Dịch

cuara

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkwaɾa/

Nghĩa chính

  1. Một phần tư (đồng xu 25 cent)danh từquarter (25 cent coin)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuaraDạng gốc (base form)
  2. cuarasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI