cuara
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkwaɾa/
Nghĩa chính
- Một phần tư (đồng xu 25 cent)danh từquarter (25 cent coin)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuaraDạng gốc (base form)
- cuarasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cuaraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh