coral
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/koˈɾal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- San hôdanh từcoral
- Cây đậu san hôdanh từcoral vine (Kennedia coccinea)
- Bản hợp xướng, thánh cadanh từchorale
- Màu san hôtính từcoral (color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coralDạng gốc (base form)
- coralesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arrecife de coral | Rạn san hô | |
| coral artificial | San hô nhân tạo | |
| coral rojo | San hô đỏ | |
| coral blandodanh từ | danh từ | San hô mềm |
| coral cerebrodanh từ | danh từ | San hô não |
| coral de jardín | Ngọn lửa đỏ tươi (Odontonema strictum) | |
| Gran Barrera de Coraldanh từ riêng | danh từ riêng | Rạn san hô Great Barrier |
| coral pétreo | San hô đá |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thuộc hợp xướng
- choral
Họ từ (word family)
cùng gốc coralNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Khi lặn ở rạn san hô này, tôi quên hết mọi thứ khác.
- .Rạn san hô đã chịu ảnh hưởng của đợt nắng nóng.
- .Rạn san hô là điểm thu hút chính của khu vực.