Dịch

chorale

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một dạng khúc thánh cadanh từA form of Lutheran or Protestant hymn tune.
  2. Đoàn hợp xướng, hợp xướngdanh từA chorus or choir.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choraleDạng gốc (base form)
  2. choralesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcChoral

Ví dụ

  • buổi lễ có đội hợp xướng (nhà thờ)

AI