Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choraleon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với aeolomelodicon
danh từ
Synonym of aeolomelodicon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choraleon
Dạng gốc
(base form)
choraleon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aeolomelodicon
AI
1
Đồng nghĩa với aeolomelodicon
1
Đồng nghĩa với aeolomelodicon
1
Đồng nghĩa với aeolomelodicon