Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coral cerebro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˌɾal θeˈɾebɾo/
Nghĩa chính
1
San hô não
danh từ
brain coral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coral cerebro
Dạng gốc
(base form)
coral
es cerebros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brain coral
Các loài san hô có hình dáng giống bộ não, thuộc họ Mussidae và Merulinidae
AI
1
San hô não
1
San hô não
1
San hô não