Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coralista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/koɾaˈlista/
Nghĩa chính
1
Người hợp xướng
danh từ
choralist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coralista
Dạng gốc
(base form)
coralista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
choralist
Ca sĩ hoặc nhà soạn nhạc hợp xướng
AI
1
Người hợp xướng
1
Người hợp xướng
1
Người hợp xướng