Dịch

coralista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/koɾaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Người hợp xướngdanh từchoralist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coralistaDạng gốc (base form)
  2. coralistasSố nhiều (plural)

AI