corazones
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾaˈθones/nguồn
Dạng gốc:corazón
Nghĩa chính
- Chất cơdanh từhearts (a suit of cards, ♥)
- Số nhiều của corazóndanh từplural of corazón
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as de corazones | Át cơ | |
| reina de corazones | Quân đầm cơ | |
| rey de corazones | Quân già cơ | |
| corazón de león | Trái tim dũng cảm | |
| corazón generoso | Tấm lòng rộng lượng | |
| corazón de la fruta | Lõi trái cây | |
| corazón de la ciudad | Trung tâm thành phố |
Họ từ (word family)
cùng gốc corazónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Âm nhạc chạm đến trái tim của mọi người.
- .Chúng ta hãy gieo yêu thương vào lòng mọi người.
- .Chúng ta không muốn lắng nghe trái tim mình.