Nghĩa chính
- Số nhiều của heartdanh từplural of heart
- Chất cơ, nước cơdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)One of the four suits of playing cards, in red, marked with the symbol ♥.
- Bài Heartsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A trick-taking card game in which players are penalized for taking hearts and (especially) the queen of spades.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của heartđộng từthird-person singular simple present indicative of heart
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ace of hearts | Lá ách cơ | |
| king of heartsdanh từ | danh từ | Già cơ |
| queen of heartsdanh từ | danh từ | Đầm cơ |
| suit of hearts | Nước cơ | |
| heart of heartsdanh từ | danh từ | Những cảm xúc riêng tư sâu kín nhất của một người |
| hearts and mindsdanh từ | danh từ | Những tình cảm, tình cảm riêng tư của người dân, đặc biệt là của người dân địa phương trước một lực lượng quân sự xâm lược, chiếm đóng |
| lonely-heartstính từ | tính từ | Của một chuyên mục báo: trong đó mọi người cố gắng tìm bạn khác giới |
| hearts and roundsdanh từ | danh từ | Bánh quy nướng theo hình trái tim và hình tròn |
Ví dụ
- .Những trái tim của chúng ta tràn đầy hi vọng.
- .Những trái tim đã trở nên chai sạn.
Họ từ (word family)
cùng gốc heartNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha