Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lonely-hearts
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của một chuyên mục báo: trong đó mọi người cố gắng tìm bạn khác giới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a newspaper column: in which people attempt to find friends of the opposite sex.
AI
1
Của một chuyên mục báo: trong đó mọi người cố gắng tìm bạn khác giới
1
Của một chuyên mục báo: trong đó mọi người cố gắng tìm bạn khác giới
1
Của một chuyên mục báo: trong đó mọi người cố gắng tìm bạn khác giới